menu_book
見出し語検索結果 "gương mặt" (1件)
gương mặt
日本語
名顔
Gương mặt cô ấy rất quen.
彼女の顔はとても見覚えがある。
swap_horiz
類語検索結果 "gương mặt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gương mặt" (2件)
Phấn má làm gương mặt tươi sáng.
チークパウダーは顔を明るくする。
Gương mặt cô ấy rất quen.
彼女の顔はとても見覚えがある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)