ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gương mặt" (1件)
gương mặt
日本語
名顔
Gương mặt cô ấy rất quen.
彼女の顔はとても見覚えがある。
類語検索結果 "gương mặt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gương mặt" (3件)
Phấn má làm gương mặt tươi sáng.
チークパウダーは顔を明るくする。
Gương mặt cô ấy rất quen.
彼女の顔はとても見覚えがある。
Anh ấy là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ trẻ.
彼は若い世代の代表的な人物の一人です。
